LEARN CONTINUOUSLY

求職情報や説明会の告知・実施サポートにより
豊富な人財と直接出会えるチャンス

日本のIT企業ランキング Bảng xếp hạng các công ty IT tại Nhật Top IT companies in Japan

日本のIT企業ランキング

仕事研究は就職活動の一つの大事なステップです。
IT系エンジニアになりたい皆さんは、自分がどんな仕事をしたいですか、どんな会社に勤めたいですか。
日本のIT業界で大手企業に関心のある人、是非ご覧ください。
(参考:Bizreachの調査)

①TOP10:年収ランキング

NO 企業名 英語名称 主な事業内容
1 スクウェア・エニックス SQUARE ENIX ゲーム開発
2 ソフトバンクグループ SoftBank Group Corp. 通信
3 野村総合研究所 Nomura Research Institute, Ltd 野村証券系SIコンサル
4 ジャストシステム JUSTSYSTEMS CORPORATION ソフトウェア及び法人業務システムなどを展開
5 シグマクシス・ホールディングス SIGMAXYZ Holdings Inc. 新興コンサル、経営戦略立案、システム導入
6 バンダイナムコホールディングス Bandai Namco Holdings Inc. ゲーム
7 ベイカレント・コンサルティング BayCurrent Consulting, Inc 総合コンサル
8 Zホールディングス Z Holdings Corporation ネットサービス(旧ヤフー)
9 日本オラクル Oracle Corporation Japan 米国オラクル日本法人

 

②TOP10:売上ランキング

NO 企業名 英語名称 主な事業内容
1 NTT NIPPON TELEGRAPH AND TELEPHONE CORPORATION 電話・通信サービス
2 ソニーグループ Sony Group Corporation AV機器
3 日立製作所 Hitachi, Ltd 総合電機、重電機器
4 パナソニック PANASONIC GROUP 総合家電、AV機器
5 ソフトバンクグループ SoftBank Group Corp. 通信
6 KDDI KDDI CORPORATION 総合通信
7 三菱電機 MITSUBISHI ELECTRIC Corporation 総合電機
8 富士通 Fujitsu Limited ITサービス
9 キヤノン CANON INC 複合機
10 東芝 TOSHIBA CORPORATION 総合電機

 

③TOP10:人気ランキング

NO 企業名 英語名称 主な事業内容
1 NEC NEC Corporation ITシステム、ネットワークシステム
2 KDDI KDDI CORPORATION 総合通信
3 富士通 Fujitsu Limited ITサービス
4 パナソニック PANASONIC GROUP 総合家電、AV機器
5 日立製作所 Hitachi, Ltd 総合電機、重電機器
6 ソニーグループ Sony Group Corporation AV機器
7 シャープ SHARP CORPORATION 電気通信エレクトロニクス
8 三菱電機 MITSUBISHI ELECTRIC Corporation 総合電機
9 NTTデータ NTT DATA CORPORATION ネットワークシステム
10 東芝 TOSHIBA CORPORATION 総合電機
Bảng xếp hạng các công ty IT tại Nhật

Một trong những bước quan trọng để chuẩn bị cho quá trình tìm việc đó là tìm hiểu về nghề nghiệp. Bước này bao gồm tìm hiểu về ngành, tìm hiểu công ty và tìm hiểu nội dung công việc.

Các bạn có mong muốn phát triển sự nghiệp theo hướng IT tại Nhật đã tìm hiểu được xu hướng của ngành cũng như cơ hội của mỗi nhóm nghề trong ngành chưa? Hoặc bạn luôn có mong muốn được công hiến cho các ông lớn (大手企業)nhưng vẫn còn phân vân chưa biết nên tìm hiểu ở đâu?
Cùng RISE for Career đi tìm hiểu bảng xếp hạng TOP 10 những công ty IT hàng đầu Nhật Bản năm 2022 nhé!
(Xếp hạng theo thống kê của Bizreach)

1. Xếp hạng theo thu nhập năm trả cho nhân viên:

Xếp hạng Tên công ty Tên tiếng Việt Lĩnh vực kinh doanh chính
1 スクウェア・エニックス Công ty SQUARE ENIX Chuyên về lập trình game
2 ソフトバンクグループ Tập đoàn Softbank Thông tin truyền thông
3 野村総合研究所 Phòng nghiên cứu Nomura Tư vấn và cung cấp dịch vụ xử lý thông tin (thuộc Tập đoàn chứng khoán Nomura)
4 ジャストシステム Công ty JUSTSYSTEMS Thiết kế cung cấp hệ thống cho các công ty lớn
5 シグマクシス・ホールディングス Tập đoàn SIGMAXYZ Holdings Tư vấn khởi nghiệp, hoạch định chiến lược, cung cấp hệ thống quản lý
6 バンダイナムコホールディングス Tập đoàn Bandai Namco Lập trình game
7 ベイカレント・コンサルティング Tập đoàn BayCurrent Consulting Doanh nghiệp hàng đầu Nhật bản trong lĩnh vực tư vấn tổng hợp
8 Zホールディングス Tập đoàn Z Holdings Dịch vụ Internet (Tiền thân là Yahoo)
9 日本オラクル Tập đoàn Oracle Corporation Japan Đại diện tại Nhật Bản của tập đoàn Oracle (Hoa Kỳ)

 

2. Xếp hạng theo doanh thu:

Xếp hạng Tên công ty Tên tiếng Việt Lĩnh vực kinh doanh chính
1 NTT Tập đoàn điện thoại và truyền thông Nhật Bản Dịch vụ điện thoại, viễn thông
2 ソニーグループ Tập đoàn SONY Thiết bị nghe nhìn
3 日立製作所 Công ty Hitachi Thiết bị điện tổng hợp, thiết bị điện công nghiệp
4 パナソニック Tập đoàn PANASONIC Thiết bị điện gia dụng, thiết bị nghe nhìn
5 ソフトバンクグループ Tập đoàn SOFTBANK Thông tin truyền thông
6 KDDI Tập đoàn KDDI Thông tin truyền thông
7 三菱電機 Tập đoàn điện tử Mitsubishi Thiết bị điện tổng hợp
8 富士通 Công ty Fujitsu Mạng lưới dịch vụ Internet trong nước
9 キヤノン Tập đoàn CANON Thiết bị, máy móc phức hợp
10 東芝 Tập đoàn TOSHIBA Thiết bị điện tổng hợp

 

3. Xếp hạng theo mức độ được yêu thích:

Xếp hạng Tên công ty Tên tiếng Việt Lĩnh vực kinh doanh chính
1 NEC Tập đoàn NEC Hệ thống network
2 KDDI Tập đoàn KDDI Thông tin truyền thông
3 富士通 Công ty Fujitsu Mạng lưới dịch vụ Internet trong nước
4 パナソニック Tập đoàn PANASONIC Thiết bị điện gia dụng, thiết bị nghe nhìn
5 日立製作所 Công ty Hitachi Thiết bị điện tổng hợp, thiết bị điện công nghiệp
6 ソニーグループ Tập đoàn SONY Thiết bị nghe nhìn
7 シャープ Tập đoàn SHARP Thiết bị điện tử viễn thông
8 三菱電機 Tập đoàn điện tử Mitsubishi Thiết bị điện tổng hợp
9 NTTデータ Tập đoàn NTT DATA Dịch vụ hệ thống network
10 東芝 Tập đoàn TOSHIBA Thiết bị điện tổng hợp
Top IT companies in Japan

အလုပ်အသစ်ရှာမယ်၊ အလုပ်ပြောင်းမယ်လို့ စဥ်းစားတဲ့အချိန်မှာ ကိုယ်လုပ်ချင်တဲ့ နယ်ပယ်၊ အလုပ်နဲ့ပတ်သက်ပြီး Researchလုပ်တယ်ဆိုတာ အလုပ်ရှာတဲ့လုပ်ငန်းစဥ်တွေထဲကမှ အရေးကြီးတဲ့အဆင့်တစ်ခုဖြစ်ပါတယ်။
IT Engineerဖြစ်ချင်တဲ့သူအားလုံးက‌အနေနဲ့ကရော ကိုယ်ကဘယ်လိုအလုပ်ကိုလုပ်ချင်ပြီး ဘယ်လိုကုမ္ပဏီမှာ အလုပ်ဝင်တယ်လို့စဥ်းစားထားကြလဲ။
ဂျပန် ITကုမ္ပဏီနယ်ပယ်က ကုမ္ပဏီအကြီးကြီးတွေကို စိတ်ဝင်စားတဲ့သူတွေအနေနဲ့ ဖော်ပြသွားမဲ့အကြောင်းအရာတွေကို ဖတ်ထားထာ အကျိုးရှိမှာအမှန်ပါပဲ
(Reference - Bizreach's Research)

ဒီနေ့ မျှဝေပေးမှာကတော့ ၂၀၂၂ခုနှစ်မှာ ဂျပန်နိုင်ငံရဲ့ IT company ranking ကိုဖော်ပြပေးသွားမှာဖြစ်ပါတယ်။

①Yearly Income Ranking TOP 10

No လုပ်ငန်းနာမည် လုပ်ငန်းနာမည်(အင်္ဂလိပ်) လုပ်ငန်းအကြောင်းအရာ
1 スクウェア・エニックス SQUARE ENIX Game Programming
2 ソフトバンクグループ SoftBank Group Corp. Telecommunication
3 野村総合研究所 Nomura Research Institute, Ltd Nomura Securities SIER Consultant
4 ジャストシステム JUSTSYSTEMS CORPORATION Developing software and corporate business systems
5 シグマクシス・ホールディングス SIGMAXYZ Holdings Inc. Emerging consulting, management strategy planning, system introduction
6 バンダイナムコホールディングス Bandai Namco Holdings Inc. Game
7 ベイカレント・コンサルティング BayCurrent Consulting, Inc Comprehensive consulting
8 Zホールディングス Z Holdings Corporation Network Services
9 日本オラクル Oracle Corporation Japan Oracle Corporation Japan

 

②Sale Ranking TOP 10

NO လုပ်ငန်းနာမည် လုပ်ငန်းနာမည်(အင်္ဂလိပ်) လုပ်ငန်းအကြောင်းအရာ
1 NTT NIPPON TELEGRAPH AND TELEPHONE CORPORATION TELEGRAPH AND TELEPHONE
2 ソニーグループ Sony Group Corporation AV equipment
3 日立製作所 Hitachi, Ltd General Electric and heavy electric machinery
4 パナソニック PANASONIC GROUP General home appliances, AV equipment
5 ソフトバンクグループ SoftBank Group Corp. Telecommunication
6 KDDI KDDI CORPORATION Telecommunication
7 三菱電機 MITSUBISHI ELECTRIC Corporation General electric machine
8 富士通 Fujitsu Limited IT Service
9 キヤノン CANON INC Multifunction device
10 東芝 TOSHIBA CORPORATION General electric machine

 

③Popular RankingTOP10

NO လုပ်ငန်းနာမည် လုပ်ငန်းနာမည်(အင်္ဂလိပ်) လုပ်ငန်းအကြောင်းအရာ
1 NEC NEC Corporation IT System, Network System
2 KDDI KDDI CORPORATION Telecommunication
3 富士通 Fujitsu Limited IT Services
4 パナソニック PANASONIC GROUP General home appliances, AV equipment
5 日立製作所 Hitachi, Ltd General Electric and heavy electric machinery
6 ソニーグループ Sony Group Corporation AV equipment
7 シャープ SHARP CORPORATION Communication electronic
8 三菱電機 MITSUBISHI ELECTRIC Corporation General electric machine
9 NTTデータ NTT DATA CORPORATION Network System
10 東芝 TOSHIBA CORPORATION General electric machine